Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abandonar la esperanza

abandonar la esperanza

/aβandoˈnaɾ la espeˈɾansa/
từ bỏ hy vọng

Después de años de intentos fallidos, decidió abandonar la esperanza de tener hijos.

Sau nhiều năm cố gắng thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ hy vọng có con.


◆ Nghĩa thực sự
Bỏ hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó, thường là sau nhiều cố gắng không thành công.
¶ Nghĩa đen
Bỏ hy vọng
Phân tích nghĩa đen
abandonarbỏ rơi+la esperanzahy vọng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone giving up on a long-held hope after repeated failures.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
A person who has tried many times to achieve something but has failed each time and decides to give up hope.
◉ Lưu ý văn hóa
This phrase is often used in Spanish literature and media to express the finality of giving up on a dream or goal.
thông thường

Bỏ hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó, thường là sau nhiều cố gắng không thành công.

No abandones la esperanza, aún hay tiempo para cambiar las cosas.

Đừng bỏ hy vọng, còn thời gian để thay đổi mọi thứ.

Abandonaron la esperanza de encontrar supervivientes después del desastre.

Họ đã bỏ hy vọng tìm thấy người sống sót sau thảm họa.

Thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Cụm từ kết hợp

abandonar la esperanza debỏ hy vọng về

Từ đồng nghĩa

renunciar a la esperanzaperder la esperanza

Từ trái nghĩa

mantener la esperanzaguardar esperanza

Cụm từ liên quan

perder la esperanzacụm từ
mất hy vọng
mantener la esperanzacụm từ
giúp đỡ giữ hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng câu này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi vẫn còn hy vọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abandonare', nghĩa là 'bỏ rơi'. 'Esperanza' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spērāre', nghĩa là 'hy vọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Phân tích từ

abandonar
bỏ rơi, từ bỏ
root
+
la esperanza
hy vọng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.