worst wishes

/wɜːst ˈwɪʃɪz/
chúc may mắn xấu

I don't want to send you worst wishes, but I hope you learn from this.

Tôi không muốn gửi cho bạn những lời chúc may mắn xấu, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ học được điều gì đó từ điều này.


thông thường

Lời chúc hoặc lời nguyền mong cho người khác gặp điều xấu, thường được nói trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó.

After the argument, she said, 'I hope you have the worst wishes possible!'

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy nói, 'Tôi hy vọng bạn sẽ có những lời chúc xấu nhất có thể!'

Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

send worst wishesgửi lời chúc xấuhope for worst wisheshy vọng có những lời chúc xấu

Cụm từ liên quan

best wishescụm từ
lời chúc tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống hài hước

Câu này thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc trong tình huống hài hước.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.

Phân tích từ

worst
xấu nhất
adjective
+
wishes
lời chúc
noun
Từ Điển Anh Việt