Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worker

worker

/ˈwɜːrkər/
người lao động

The workers finished the construction project ahead of schedule.

Các người lao động đã hoàn thành dự án xây dựng trước thời hạn.


trang trọng

Người làm việc, thường được trả lương để thực hiện các nhiệm vụ hoặc công việc nhất định.

Factory workers operate machinery to produce goods.

Các công nhân nhà máy vận hành máy móc để sản xuất hàng hóa.

Từ này thường dùng để chỉ những người làm việc trong các ngành công nghiệp, xây dựng, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

skilled workerngười lao động có kỹ năngfactory workercông nhân nhà máyoffice workerngười làm việc văn phòng

Từ đồng nghĩa

employeelaborerstaff member

Từ trái nghĩa

employerboss

Cụm từ liên quan

workforcecụm từ
lực lượng lao động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'worker' thường dùng để chỉ người làm việc trong các ngành công nghiệp hoặc lao động thể lực, trong khi 'employee' có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'worker' và 'employee'

'Worker' thường nhấn mạnh vào việc làm lao động, còn 'employee' có thể dùng cho bất kỳ người làm việc nào, kể cả trong văn phòng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'worker' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'workere', có nghĩa là 'người làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ người làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nhân đến nhân viên văn phòng.

Phân tích từ

work
công việc
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.