Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. washing

washing

/ˈwɒʃɪŋ/
sự rửa

She does the washing every Sunday.

Cô ấy làm việc rửa đồ mỗi chủ nhật.


thông thường

Sự rửa đồ bằng nước hoặc chất tẩy rửa.

The washing machine is broken.

Máy giặt bị hỏng.

Thường dùng để chỉ việc rửa quần áo.

thông thường

Sự rửa mặt, tay hoặc cơ thể bằng nước.

He took a quick washing before dinner.

Anh ấy rửa tay nhanh trước khi ăn tối.

Dùng để chỉ việc rửa nhanh.

Cụm từ kết hợp

do the washinglàm việc rửa đồhand washingsự rửa tay bằng taypower washingsự rửa bằng áp lực cao

Từ đồng nghĩa

cleaninglaundryscrubbing

Từ trái nghĩa

dryingdirtying

Cụm từ liên quan

wash upđộng từ cụm
rửa sạch
wash outđộng từ cụm
rửa sạch hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'washing' thường dùng để chỉ việc rửa quần áo hoặc rửa nhanh, không dùng để chỉ việc rửa toàn bộ cơ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'laundry'

'Washing' chỉ việc rửa, còn 'laundry' là quần áo cần rửa.

Nguồn gốc từ

Từ 'wash' (rửa) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc rửa quần áo hoặc rửa nhanh.

Phân tích từ

wash
rửa
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.