Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. village

village

/ˈvɪlɪdʒ/
làng

The village is near the river.

Làng nằm gần sông.


trang trọng

Thị trấn nhỏ ở khu vực nông thôn, thường có ít dân cư và cơ sở hạ tầng hạn chế hơn so với thị trấn hoặc thành phố.

Many people in the village work as farmers.

Nhiều người trong làng làm nông dân.

Dùng để chỉ khu vực nông thôn, không dùng cho khu đô thị lớn.

Cụm từ kết hợp

village lifecuộc sống làng quêvillage chieflãnh đạo làngvillage squarequảng trường làng

Từ đồng nghĩa

hamletsettlementcommunity

Từ trái nghĩa

citymetropolis

Cụm từ liên quan

village greencụm từ
điểm xanh trung tâm của làng
village squarecụm từ
quảng trường làng

Nguồn gốc từ

Từ Old French 'village', xuất phát từ Latin 'villaticum' nghĩa 'nông trại, khu vực nông thôn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các khu định cư nhỏ, nông thôn; không dùng cho các khu đô thị lớn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.