Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unclear

unclear

/ʌnˈklɪr/
không rõ ràng

The instructions were unclear, so I couldn't follow them.

Hướng dẫn không rõ ràng, nên tôi không thể làm theo được.


chung

Không rõ ràng, không dễ hiểu, không được giải thích rõ.

His speech was unclear, making it hard to understand his point.

Bài phát biểu của anh ấy không rõ ràng, khiến khó hiểu ý của anh ấy.

The rules of the game are unclear to me.

Quy tắc của trò chơi không rõ ràng với tôi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không dễ hiểu hoặc không được giải thích rõ.

Cụm từ kết hợp

unclear aboutkhông rõ vềunclear onkhông rõ vềunclear tokhông rõ với

Từ đồng nghĩa

ambiguousvagueobscureunintelligible

Từ trái nghĩa

clearobviousexplicitunderstandable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu, ví dụ như hướng dẫn, quy tắc, hoặc bài phát biểu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và từ 'clear' (rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
clear
rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.