Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. two-color light

two-color light

/tuː ˈkʌl.ər laɪt/
ánh sáng hai màu

The traffic light uses a two-color light system.

Cột đèn giao thông sử dụng hệ thống ánh sáng hai màu.


chuyên ngành

Ánh sáng có hai màu khác nhau, thường dùng trong các thiết bị như đèn giao thông hoặc các hệ thống tín hiệu.

The warning light on the dashboard is a two-color light that changes from green to red.

Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển là một ánh sáng hai màu thay đổi từ màu xanh sang màu đỏ.

Thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật hoặc hệ thống tín hiệu để truyền đạt thông tin.

Cụm từ kết hợp

two-color light systemhệ thống ánh sáng hai màutwo-color light indicatorđèn chỉ dẫn hai màu

Từ đồng nghĩa

bichromatic lightdual-color light

Cụm từ liên quan

three-color lightcụm từ
ánh sáng ba màu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'two-color light' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống tín hiệu để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'color light' (ánh sáng màu), mô tả một hệ thống ánh sáng có hai màu khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật như đèn giao thông, đèn cảnh báo hoặc các hệ thống tín hiệu.

Phân tích từ

two
hai
root
+
color
màu
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.