traveler
người du lịchShe is an experienced traveler who has visited over 50 countries.
Cô ấy là một người du lịch có kinh nghiệm đã đến hơn 50 quốc gia.
Người đi du lịch, thường đi xa và thường xuyên.
He became a full-time traveler after retiring.
Anh ấy trở thành một người du lịch toàn thời gian sau khi nghỉ hưu.
Thường dùng để chỉ người đi du lịch thường xuyên hoặc chuyên nghiệp.
Người đi du lịch, có thể là du khách hoặc người đi công tác.
The hotel offers special discounts for travelers.
Khách sạn cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho những người du lịch.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Traveler' thường dùng cho người đi du lịch một cách tự do, còn 'tourist' có thể mang ý nghĩa đi du lịch ngắn hạn hoặc theo nhóm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tourist'
'Traveler' thường dùng cho người đi du lịch lâu dài hoặc chuyên nghiệp, trong khi 'tourist' thường dùng cho du khách ngắn hạn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'traveler' bắt nguồn từ động từ 'travel' (du lịch), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travailer' (lao động, đi lại).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'traveler' và 'tourist' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'traveler' thường mang ý nghĩa đi du lịch một cách tự do và lâu dài hơn.