Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. traffic

traffic

/ˈtræfɪk/

"traffic"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lưu thông

The traffic in Hanoi is very heavy during rush hour.

Lưu thông ở Hà Nội rất đông trong giờ cao điểm.


"traffic"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Lưu thông, sự di chuyển của phương tiện giao thông trên đường phố, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, hoặc các hệ thống vận chuyển khác.

The government is trying to reduce traffic congestion by building more highways.

Chính phủ đang cố gắng giảm bớt sự tắc nghẽn lưu thông bằng cách xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng lưu thông trên đường phố, bao gồm cả xe hơi, xe máy, xe buýt, và người đi bộ.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự lưu thông của thông tin, dữ liệu, hoặc hàng hóa qua mạng lưới giao thông hoặc hệ thống truyền thông.

The network traffic increased significantly after the new update.

Lưu lượng thông tin trên mạng tăng đáng kể sau khi cập nhật mới.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'traffic' có thể đề cập đến lưu lượng dữ liệu trên mạng.

Cụm từ kết hợp

traffic jamtắc nghẽn lưu thôngtraffic lightđèn giao thôngtraffic rulesquy tắc giao thông

Từ đồng nghĩa

congestionflowmovement

Từ trái nghĩa

stillnessinactivity

Cụm từ liên quan

heavy trafficcụm từ
lưu thông đông đúc
traffic accidentcụm từ
tai nạn giao thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'traffic' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả lưu thông giao thông và lưu lượng thông tin trên mạng, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong tiếng Việt, 'traffic' thường được dịch là 'lưu thông' khi đề cập đến giao thông và 'lưu lượng' khi đề cập đến dữ liệu trên mạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'trafficare' có nghĩa là 'điều hành, giao dịch'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'traffic' có thể được sử dụng để chỉ lưu thông của phương tiện giao thông hoặc lưu lượng thông tin trên mạng. Trong tiếng Việt, từ 'lưu thông' được sử dụng phổ biến để dịch 'traffic'.

Phân tích từ

traffic
lưu thông
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.