Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. touch of

touch of

/tʌtʃ əv/
một chút

She added a touch of spice to the dish.

Cô ấy thêm một chút gia vị vào món ăn.


thông thường

Một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của gì đó, thường được thêm để cải thiện hoặc bổ sung.

The room had a touch of elegance.

Phòng có một chút thanh lịch.

His speech had a touch of humor.

Bài phát biểu của anh ấy có một chút hài hước.

Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng.

Cụm từ kết hợp

a touch of classmột chút thanh lịcha touch of luckmột chút may mắna touch of colormột chút màu sắc

Từ đồng nghĩa

a hint ofa dash ofa sprinkle of

Từ trái nghĩa

a lot ofa great deal of

Cụm từ liên quan

a hint ofcụm từ
một chút gợi ý
a dash ofcụm từ
một chút thêm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc thêm một lượng nhỏ gia vị hoặc nguyên liệu để cải thiện hương vị.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'touch of' được dùng để mô tả một phần nhỏ, không phải một lượng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'touch' có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'of' là giới từ chỉ mối quan hệ. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc thêm một phần nhỏ để cải thiện hoặc bổ sung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ẩm thực đến nghệ thuật.

Phân tích từ

touch
chạm vào, tiếp xúc
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.