Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to a lesser degree

to a lesser degree

/tuː ə ˈlɛsər dɪˈɡriː/
ở mức độ thấp hơn

She enjoys hiking, and to a lesser degree, swimming.

Cô ấy thích đi bộ đường dài, và ở mức độ thấp hơn, bơi lội.


trang trọng

ở mức độ thấp hơn so với điều đã được đề cập trước đó

The first option is expensive; to a lesser degree, the second is also costly.

Lựa chọn đầu tiên rất đắt; ở mức độ thấp hơn, lựa chọn thứ hai cũng tốn kém.

He was criticized for his lack of preparation, and to a lesser degree, for his poor communication.

Anh ấy bị chỉ trích vì thiếu chuẩn bị, và ở mức độ thấp hơn, vì giao tiếp kém.

Thường dùng để so sánh mức độ giữa hai sự việc hoặc khía cạnh, trong đó sự việc thứ hai có mức độ nhẹ hơn.

Cụm từ kết hợp

to a lesser extentở mức độ thấp hơnto a greater degreeở mức độ cao hơn

Từ đồng nghĩa

to a smaller extentless significantlyto a minor degree

Từ trái nghĩa

to a greater degreemore significantlyto a higher extent

Cụm từ liên quan

to some extentcụm từ
ở một mức độ nào đó
in comparisoncụm từ
so sánh với

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh mức độ

Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một khía cạnh nào đó ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn so với khía cạnh khác. Ví dụ: 'She was criticized for her tardiness, and to a lesser degree, for her attitude.' (Cô ấy bị chỉ trích vì đến muộn, và ở mức độ thấp hơn, vì thái độ của mình.)

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn với 'to a lesser extent'

'To a lesser degree' và 'to a lesser extent' có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'degree' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'extent' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'to a degree' (ở một mức độ nhất định) với 'lesser' (ít hơn, thấp hơn) để tạo thành cách diễn đạt so sánh mức độ. 'Lesser' là dạng so sánh của 'little' trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,) để nối hai mệnh đề có mối quan hệ so sánh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.

Phân tích từ

to
đến, tới
preposition
+
a
một
article
+
lesser
ít hơn, thấp hơn
adjective
+
degree
mức độ, trình độ
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.