Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tipping point

tipping point

/ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
điểm chuyển đổi

The pandemic was a tipping point for remote work.

Đại dịch là điểm chuyển đổi cho việc làm việc từ xa.


Kinh doanh
trang trọng

Một điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.

The company reached a tipping point when customer complaints doubled overnight.

Công ty đã đến điểm chuyển đổi khi số phàn nàn của khách hàng tăng gấp đôi trong một đêm.

Thường được sử dụng trong kinh doanh, xã hội và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.

sociology

Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng trong xã hội khi một xu hướng trở nên phổ biến hoặc một thay đổi xã hội trở nên không thể ngược lại.

The invention of the internet was a tipping point for global communication.

Sự ra đời của internet là điểm chuyển đổi cho giao tiếp toàn cầu.

Trong xã hội học, nó thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn trong hành vi hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

reach a tipping pointđến điểm chuyển đổiapproaching a tipping pointsắp đến điểm chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

turning pointcritical pointbreaking point

Từ trái nghĩa

stabilityequilibrium

Cụm từ liên quan

reach a tipping pointcụm từ
đến điểm chuyển đổi
approaching a tipping pointcụm từ
sắp đến điểm chuyển đổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, xã hội học và khoa học, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Điểm chuyển đổi là một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng

Điểm chuyển đổi là một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'tipping' (nghĩa là 'quan trọng') và 'point' (nghĩa là 'điểm').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội học và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.

Phân tích từ

tipping
quan trọng
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.