Looking up...
The pandemic was a tipping point for remote work.
Đại dịch là điểm chuyển đổi cho việc làm việc từ xa.
Một điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.
The company reached a tipping point when customer complaints doubled overnight.
Công ty đã đến điểm chuyển đổi khi số phàn nàn của khách hàng tăng gấp đôi trong một đêm.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, xã hội và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.
Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng trong xã hội khi một xu hướng trở nên phổ biến hoặc một thay đổi xã hội trở nên không thể ngược lại.
The invention of the internet was a tipping point for global communication.
Sự ra đời của internet là điểm chuyển đổi cho giao tiếp toàn cầu.
Trong xã hội học, nó thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn trong hành vi hoặc xã hội.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, xã hội học và khoa học, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Điểm chuyển đổi là một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'tipping' (nghĩa là 'quan trọng') và 'point' (nghĩa là 'điểm').
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội học và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.