Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. talk through one's hat

talk through one's hat

/tɔːk θruː wʌnz hæt/◆thành ngữ
nói điều vô lý

The politician was talking through his hat when he promised to fix the economy overnight.

Chính trị gia đang nói điều vô lý khi hứa sẽ sửa chữa nền kinh tế trong một đêm.


◆ Nghĩa thực sự
Nói điều không có căn cứ hoặc vô lý, thường là do không hiểu rõ vấn đề hoặc cố gắng che giấu sự thiếu kiến thức.
¶ Nghĩa đen
Nói qua một cái mũ, tức là không có gì trong đầu.
Phân tích nghĩa đen
talknói+throughqua+one's hatmũ của mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói qua một cái mũ, tượng trưng cho việc nói điều không có căn cứ hoặc vô lý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận, một người cố gắng giải thích một vấn đề phức tạp mà họ không hiểu rõ, dẫn đến việc họ nói điều vô lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường dùng trong tiếng Anh để chỉ người nói điều vô lý hoặc cố gắng che giấu sự thiếu kiến thức.
thông thường

Nói điều không có căn cứ hoặc vô lý, thường là do không hiểu rõ vấn đề hoặc cố gắng che giấu sự thiếu kiến thức.

He was talking through his hat when he claimed to be an expert on quantum physics.

Anh ấy đang nói điều vô lý khi tự xưng là chuyên gia về vật lý lượng tử.

Don't listen to him; he's just talking through his hat.

Đừng nghe anh ấy; anh ấy chỉ nói điều vô lý thôi.

Thường dùng để chỉ người nói điều không có căn cứ hoặc cố gắng che giấu sự thiếu kiến thức.

Từ đồng nghĩa

talk nonsensetalk rubbishtalk through one's hat

Từ trái nghĩa

speak the truthtalk sense

Cụm từ liên quan

talk through one's hatthành ngữ
nói điều vô lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thành ngữ này thường dùng để phê bình hoặc chỉ trích người nói điều vô lý.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ, nhưng có thể liên quan đến ý tưởng về việc nói điều không có căn cứ như một người đang nói qua một cái mũ, tức là không có gì trong đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ người nói điều vô lý hoặc không có căn cứ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.