Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take an approach

take an approach

/teɪk ən əˈproʊtʃ/
áp dụng cách tiếp cận

We need to take a different approach to solve this problem.

Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này.


Kinh doanh
trang trọng

Chọn và bắt đầu sử dụng một phương pháp, chiến lược hoặc thái độ cụ thể để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

The company decided to take a more aggressive approach to marketing.

Công ty quyết định áp dụng cách tiếp cận tích cực hơn trong marketing.

I prefer to take a cautious approach when investing in startups.

Tôi thích áp dụng cách tiếp cận thận trọng khi đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.

Thường đi kèm với tính từ mô tả loại cách tiếp cận (e.g., scientific, holistic, pragmatic).

chung

Bắt đầu xử lý hoặc đối mặt với một tình huống theo một cách thức nhất định.

How should we take an approach to this sensitive topic?

Chúng ta nên tiếp cận chủ đề nhạy cảm này như thế nào?

Dùng trong ngữ cảnh chung khi nói về việc xử lý vấn đề.

Cụm từ kết hợp

take a scientific approacháp dụng cách tiếp cận khoa họctake a holistic approacháp dụng cách tiếp cận toàn diệntake a pragmatic approacháp dụng cách tiếp cận thực tếtake a different approacháp dụng cách tiếp cận khác

Từ đồng nghĩa

adopt an approachemploy a methoduse a strategypursue a course of action

Từ trái nghĩa

abandon a methodavoid a strategy

Cụm từ liên quan

approach a problemcụm từ
tiếp cận một vấn đề
adopt a strategycụm từ
chấp nhận một chiến lược

Mẹo hay

Sử dụng tính từ mô tả

Luôn đi kèm 'take an approach' với một tính từ để làm rõ ý nghĩa (ví dụ: take a *systematic* approach). Việc chỉ nói 'take an approach' mà không có tính từ thường nghe chưa hoàn chỉnh trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Tránh dịch nghĩa đen

Không dịch 'take' là 'cầm/lấy' trong ngữ cảnh này. Hãy dùng 'áp dụng' hoặc 'chọn lựa'.

Nguồn gốc từ

Từ 'take' (chọn, nắm lấy) kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận, phương pháp). Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động chủ động lựa chọn phương pháp.

Ghi chú sử dụng

Đây là một cụm động từ phổ biến trong văn viết học thuật và kinh doanh. Không nên dịch nghĩa đen là 'cầm lấy cách tiếp cận'.

Phân tích từ

take
chọn, chấp nhận, bắt đầu thực hiện
root
+
an approach
một phương pháp, cách thức, thái độ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.