Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. successful

successful

/səkˈsɛsfəl/
thành công

She had a successful career in marketing.

Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.


trang trọngthông thường

Đạt được kết quả tốt, thành công trong việc làm gì đó.

The project was successful due to careful planning.

Dự án thành công nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

He is a successful entrepreneur.

Anh ấy là một doanh nhân thành công.

Thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

successful careersự nghiệp thành côngsuccessful businessdoanh nghiệp thành côngsuccessful projectdự án thành công

Từ đồng nghĩa

prosperousthrivingaccomplishedflourishing

Từ trái nghĩa

unsuccessfulfailedunproductive

Cụm từ liên quan

success storycụm từ
câu chuyện thành công
success ratecụm từ
tỷ lệ thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'successful' thường dùng để mô tả kết quả tích cực trong công việc hoặc sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'success'

'Successful' là tính từ, còn 'success' là danh từ. Ví dụ: 'A successful project' (dự án thành công) vs. 'The success of the project' (sự thành công của dự án).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'successful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', nghĩa là 'kết quả, thành công'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động, dự án hoặc sự nghiệp. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

success
thành công
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.