Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spite

spite

/spaɪt/
sự thù hằn

He broke the vase out of spite.

Anh ấy làm vỡ chiếc bình vì sự thù hằn.


trang trọng

sự tức giận hoặc thù hằn muốn trả thù hoặc gây hại cho người khác

She left without saying goodbye, just to be spiteful.

Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt, chỉ để thể hiện sự thù hằn.

Thường đi kèm với hành động nhằm gây khó chịu hoặc tổn hại.

thông thường

bất chấp hậu quả, mặc dù biết điều đó có hại

In spite of the rain, we went for a walk.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

Cụm 'in spite of' có nghĩa là 'bất chấp' hoặc 'mặc dù'.

Cụm từ kết hợp

in spite ofmặc dù, bất chấpout of spitevì sự thù hằnbear a spitecó mối thù hằn

Từ đồng nghĩa

maliceill willresentmentanimosity

Từ trái nghĩa

goodwillkindnessbenevolence

Cụm từ liên quan

in spite ofcụm từ
mặc dù, bất chấp

Mẹo hay

Phân biệt 'spite' và 'despite'

'Spite' là danh từ chỉ cảm xúc thù hằn, trong khi 'despite' (giống 'in spite of') là giới từ chỉ sự đối lập. Ví dụ: 'Despite the rain' (Mặc dù trời mưa) không liên quan đến cảm xúc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'in spite of' thay cho 'despite'

Cả hai đều có nghĩa 'mặc dù', nhưng 'in spite of' rõ ràng hơn trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'In spite of the difficulties, we succeeded.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spite', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'despit' (sự khinh bỉ), xuất phát từ tiếng Latin 'despectus' (sự coi thường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến cảm xúc thù hằn hoặc hành động gây hại. Cụm 'in spite of' phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

spite
sự thù hằn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.