Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slap

slap

/slæp/

"slap"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đánh

He slapped the table in anger.

Anh ta đánh bàn trong sự tức giận.


"slap"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

đánh bằng tay hoặc bằng vật gì đó, thường là một cú mạnh và nhanh

She slapped him across the face.

Cô ấy đánh anh ta vào mặt.

The wave slapped against the shore.

Sóng đánh vào bờ biển.

Có thể dùng để chỉ hành động đánh mạnh hoặc nhẹ, tùy theo ngữ cảnh.

thông thường

đánh vào mặt hoặc một phần nào đó của cơ thể bằng tay

He slapped his forehead in frustration.

Anh ta đánh trán trong sự thất vọng.

Thường dùng để diễn tả hành động đánh vào mặt hoặc một phần nào đó của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

slap on the wristđánh tay nhẹslap in the faceđánh vào mặtslap someone's handđánh tay ai đó

Từ đồng nghĩa

hitstrikesmack

Từ trái nghĩa

hugkissembrace

Cụm từ liên quan

slap on the wristcụm từ
đánh tay nhẹ
slap in the facecụm từ
đánh vào mặt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'slap' thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như đánh vào mặt, đánh vào bàn, hoặc đánh vào một vật gì đó.

Quy tắc vàng

Hành động đánh

Từ 'slap' thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh bằng tay hoặc bằng vật gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh bằng tay hoặc bằng vật gì đó.

Phân tích từ

slap
đánh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.