sing

/sɪŋ/
hát

She loves to sing in the shower.

Cô ấy thích hát trong phòng tắm.


thông thường

Phát ra tiếng hát bằng giọng hát.

The children sang a song at the school concert.

Các em học sinh đã hát một bài hát tại buổi hòa nhạc trường.

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'sing'.

thông thường

Được biết đến với khả năng hát hay.

She is a professional singer.

Cô ấy là một ca sĩ chuyên nghiệp.

Dùng để mô tả người có khả năng hát hay.

Cụm từ kết hợp

sing a songhát một bài hátsing alonghát theosing in the showerhát trong phòng tắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sing for your supperthành ngữ
phải làm gì đó để được thưởng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sing' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường như hát bài hát hoặc hát trong phòng tắm. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng 'sing' để mô tả người có khả năng hát hay.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'song'

Từ 'sing' có nghĩa là 'hát', trong khi 'song' có nghĩa là 'sống'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'singan', có nghĩa là 'phát ra tiếng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sing' thường được dùng để mô tả hành động phát ra tiếng hát bằng giọng hát. Nó cũng có thể dùng để chỉ người có khả năng hát hay.

Phân tích từ

sing
hát
root
Từ Điển Anh Việt