Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shrinkflation

shrinkflation

/ˈʃrɪŋkˌfleɪʃən/
sự lạm phát giấu kín

Companies practice shrinkflation by reducing product sizes while keeping prices the same.

Các công ty thực hiện shrinkflation bằng cách giảm kích thước sản phẩm nhưng giữ giá cả không đổi.


Tài chính
chuyên ngành

Sự lạm phát giấu kín, khi giá cả không tăng nhưng lượng sản phẩm hoặc chất lượng giảm.

Due to inflation, many brands are resorting to shrinkflation to maintain profit margins.

Do lạm phát, nhiều thương hiệu đang sử dụng shrinkflation để duy trì lợi nhuận.

Thường xảy ra trong thời kỳ tăng giá nguyên liệu hoặc lạm phát.

Cụm từ kết hợp

practice shrinkflationthực hiện shrinkflationreduce product sizegiảm kích thước sản phẩmmaintain profit marginsduy trì lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

stealth inflationhidden inflation

Từ trái nghĩa

price transparency

Cụm từ liên quan

reduce product sizecụm từ
giảm kích thước sản phẩm
maintain profit marginscụm từ
duy trì lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Shrinkflation thường liên quan đến sản phẩm tiêu dùng, chứ không phải dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lạm phát

Shrinkflation khác với lạm phát truyền thống vì giá cả không tăng, nhưng giá trị thực tế giảm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shrink' (giảm) và 'inflation' (lạm phát), xuất hiện vào năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả chiến lược của các công ty đối phó với lạm phát.

Phân tích từ

shrink
giảm
root
+
flation
lạm phát
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.