Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shooting

shooting

/ˈʃuːtɪŋ/

"shooting"의 의미는 무엇인가요?

sự bắn súng

The police are investigating a shooting at the mall.

Cảnh sát đang điều tra vụ bắn súng tại trung tâm mua sắm.


"shooting"의 올바른 사용법은?

chung

Hành động bắn súng hoặc sử dụng súng.

He went hunting and did some shooting.

Anh ấy đi săn và bắn súng một vài lần.

Thường dùng trong bối cảnh săn bắn, thể thao bắn súng hoặc các sự kiện liên quan đến súng.

Luật
trang trọng

Vụ việc xảy ra bắn súng, thường liên quan đến tội phạm hoặc xung đột.

The shooting at the bank left two people injured.

Vụ bắn súng tại ngân hàng đã làm hai người bị thương.

Dùng trong báo cáo tin tức hoặc các văn bản pháp lý.

Thể thao

Thể thao bắn súng, một môn thể thao Olympic.

She won a gold medal in shooting at the Olympics.

Cô ấy đã giành huy chương vàng môn bắn súng tại Thế vận hội.

Dùng để chỉ môn thể thao bắn súng, bao gồm các loại súng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

shooting rangesân bắn súngshooting starsao bạcshooting paincơn đau nhói

Từ đồng nghĩa

firinggunfireshooting incident

Từ trái nghĩa

peacecalm

Cụm từ liên quan

shooting starcụm từ
sao bạc
shooting paincụm từ
cơn đau nhói

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'shooting' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thể thao bắn súng đến vụ việc bắn súng.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'shooting', hãy xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shooting' có nguồn gốc từ động từ 'shoot' (bắn), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'schoten'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shooting' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự bắn súng' hoặc 'vụ bắn súng'.

Phân tích từ

shoot
bắn
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.