Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relevance

relevance

/ˈrɛləvəns/
sự liên quan

The relevance of this study to modern medicine is undeniable.

Sự liên quan của nghiên cứu này với y học hiện đại là không thể phủ nhận.


chung

sự liên quan, tính liên quan, sự có liên hệ

The relevance of this topic to our discussion is clear.

Sự liên quan của chủ đề này với cuộc thảo luận của chúng ta là rõ ràng.

His argument lacks relevance to the main issue.

Lý luận của anh ấy thiếu sự liên quan đến vấn đề chính.

Thường dùng để nói về sự liên quan của một chủ đề, ý kiến, hoặc thông tin với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

lose relevancemất tính liên quangain relevancecó tính liên quanrelevance tosự liên quan đến

Từ đồng nghĩa

pertinenceapplicabilitymateriality

Từ trái nghĩa

irrelevanceunimportanceinapplicability

Cụm từ liên quan

be relevant tocụm từ
có liên quan đến
relevant informationcụm từ
thông tin liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong lĩnh vực pháp lý hoặc khoa học, 'relevance' thường dùng để đánh giá tính liên quan của bằng chứng hoặc dữ liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'importance'

'Relevance' nhấn mạnh sự liên quan, còn 'importance' nhấn mạnh sự quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relevare' (nâng lên, giải thích lại) + hậu tố '-ance' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chuyên môn, 'relevance' có thể dùng để chỉ sự liên quan của bằng chứng trong pháp lý hoặc dữ liệu trong khoa học.

Phân tích từ

relev
nâng lên, giải thích lại
root
+
-ance
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.