Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ready

ready

/ˈrɛdi/
sẵn sàng

I'm ready to go.

Tôi đã sẵn sàng đi.


thông thường

Đã chuẩn bị hoặc sẵn sàng để làm điều gì đó.

The team is ready for the presentation.

Đội đã sẵn sàng cho buổi trình bày.

Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoàn tất hoặc sẵn sàng thực hiện một hành động.

thông thường

Sẵn có hoặc có thể sử dụng ngay lập tức.

The food is ready to be served.

Thức ăn đã sẵn sàng để phục vụ.

Dùng để mô tả đồ ăn, đồ uống hoặc vật phẩm đã được chuẩn bị xong.

Cụm từ kết hợp

get readychuẩn bịbe ready forsẵn sàng choready to gosẵn sàng đi

Từ đồng nghĩa

preparedpreparedset

Từ trái nghĩa

unpreparedunready

Cụm từ liên quan

ready or notcụm từ
sẵn sàng hay không
ready-madecụm từ
sẵn có

Mẹo hay

Sử dụng 'ready' với động từ

Từ 'ready' thường đi kèm với động từ như 'be', 'get', hoặc 'make' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng, không dùng để mô tả quá trình chuẩn bị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ready', có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'đã chuẩn bị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc đã hoàn tất chuẩn bị. Nó có thể dùng cho người, vật hoặc tình huống.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.