Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proactive measures

proactive measures

/proʊˈæk.tɪv ˈmɛʒ.ɚz/
biện pháp chủ động

The company implemented proactive measures to prevent cybersecurity breaches.

Công ty đã triển khai các biện pháp chủ động để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.


Kinh doanh
trang trọng

các hành động hoặc biện pháp được thực hiện sớm nhằm ngăn ngừa vấn đề trước khi nó xảy ra, thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra.

By taking proactive measures in employee training, the company reduced workplace accidents by 30%.

Bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động trong đào tạo nhân viên, công ty đã giảm 30% tai nạn lao động.

Thường được sử dụng trong quản lý rủi ro, chiến lược kinh doanh, và chính sách an toàn.

Cụm từ kết hợp

implement proactive measurestriển khai biện pháp chủ độngtake proactive measuresthực hiện biện pháp chủ độngproactive safety measuresbiện pháp an toàn chủ động

Từ đồng nghĩa

preventive actionspreemptive stepsforward-thinking measures

Từ trái nghĩa

reactive measurespassive responses

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Thay vì nói 'We will fix problems when they happen' (Chúng tôi sẽ khắc phục khi vấn đề xảy ra), hãy sử dụng 'We will implement proactive measures to prevent issues' (Chúng tôi sẽ triển khai các biện pháp chủ động để ngăn ngừa vấn đề). Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'proactive' và 'reactive'

'Proactive' nghĩa là chủ động hành động trước khi vấn đề xảy ra, trong khi 'reactive' nghĩa là phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra. Ví dụ: 'proactive maintenance' (bảo trì chủ động) khác hoàn toàn với 'reactive maintenance' (bảo trì phản ứng).

Nguồn gốc từ

Từ 'proactive' (chủ động) kết hợp với 'measures' (biện pháp). 'Proactive' xuất phát từ tiếng Latin 'pro-' (về phía trước) + 'activus' (hoạt động), lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học vào những năm 1930. 'Measures' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (sự đo lường).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán và ngăn ngừa vấn đề thay vì chỉ phản ứng sau khi vấn đề xảy ra. Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như quản lý dự án, an toàn lao động, và chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

proactive
chủ động, tiên phong hành động
adjective
+
measures
biện pháp, hành động
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.