Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poultry

poultry

/ˈpəʊltri/
thịt gia cầm

She bought some fresh poultry at the market.

Cô ấy mua một số thịt gia cầm tươi tại chợ.


thông thường

Thịt hoặc các loài chim nuôi như gà, vịt, ngỗng, và thả ga.

Poultry farming is a major industry in many countries.

Chăn nuôi gia cầm là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nước.

Trong tiếng Anh, 'poultry' thường chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng.

Cụm từ kết hợp

fresh poultrythịt gia cầm tươipoultry farmingchăn nuôi gia cầmpoultry productssản phẩm gia cầm

Từ đồng nghĩa

bird meatfowl

Cụm từ liên quan

poultry processingcụm từ
quá trình chế biến thịt gia cầm
poultry feedcụm từ
thức ăn cho gia cầm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Poultry' chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng. Để nói về trứng, dùng 'eggs'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'poultry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poulet' (gà) và tiếng Latinh 'pullus' (con non).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'poultry' thường chỉ thịt gia cầm, không bao gồm trứng. Trong tiếng Việt, 'thịt gia cầm' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

poul
gà
root
+
-try
thịt
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.