Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. port out, starboard home

port out, starboard home

/pɔːrt aʊt stɑːbɔːd hoʊm/
đi ra bên trái, về bên phải

The captain instructed the crew to port out, starboard home during the docking maneuver.

Thuyền trưởng chỉ dẫn thủy thủ đi ra bên trái, về bên phải trong quá trình neo tàu.


chuyên ngành

Một chỉ dẫn cho thủy thủ hoặc máy bay để di chuyển ra bên trái (port) và về bên phải (starboard) trong quá trình điều hướng hoặc neo đậu.

The pilot followed the 'port out, starboard home' command to align the aircraft properly.

Phi công tuân theo lệnh 'đi ra bên trái, về bên phải' để căn chỉnh máy bay đúng cách.

Thường được sử dụng trong hàng hải hoặc hàng không để chỉ hướng di chuyển của tàu hoặc máy bay.

Cụm từ kết hợp

port outđi ra bên tráistarboard homevề bên phải

Từ đồng nghĩa

left out, right home

Cụm từ liên quan

port sidecụm từ
bên trái của tàu
starboard sidecụm từ
bên phải của tàu

Mẹo hay

Ghi nhớ hướng

Port (bên trái) và starboard (bên phải) là hai thuật ngữ hàng hải cơ bản, giúp phân biệt hướng di chuyển của tàu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dẫn này phải được tuân thủ chính xác để tránh sự nhầm lẫn trong việc điều hướng.

Nguồn gốc từ

Từ 'port' và 'starboard' là các thuật ngữ hàng hải để chỉ bên trái và bên phải của tàu, lần lượt bắt nguồn từ tiếng Latinh 'porta' (cửa) và tiếng Anglo-Saxon 'steorbord' (bên lái).

Ghi chú sử dụng

Chỉ dẫn này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng hải hoặc hàng không để đảm bảo sự đồng bộ trong việc điều hướng.

Phân tích từ

port
bên trái
root
+
starboard
bên phải
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.