Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plate

plate

/pleɪt/
đĩa

She put the dirty plates in the sink.

Cô ấy đặt những chiếc đĩa bẩn vào bồn rửa.


thông thường

Một vật dụng hình tròn hoặc hình vuông, thường làm bằng kim loại, gốm hoặc nhựa, dùng để đặt thức ăn hoặc đồ uống.

He served the food on a large plate.

Anh ấy phục vụ thức ăn trên một chiếc đĩa lớn.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một bề mặt phẳng hoặc một khu vực địa lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Một bề mặt phẳng, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.

The circuit board has a copper plate underneath.

Bàn mạch có một lớp màng đồng dưới đó.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'plate' có thể chỉ một phần của một thiết bị điện tử.

trang trọng

Một khu vực địa lý hoặc một phần của một khu vực lớn.

The continental plate moved slowly over millions of years.

Mảng lục địa di chuyển chậm trong hàng triệu năm.

Trong địa chất, 'plate' có thể chỉ một mảng kiến tạo.

Cụm từ kết hợp

dinner plateđĩa ănlicense platebiển số xechest platelớp bảo vệ ngực

Từ đồng nghĩa

dishtrayslab

Cụm từ liên quan

on a silver platethành ngữ
được cung cấp dễ dàng, không cần phải cố gắng
to plate upđộng từ cụm
đặt thức ăn lên đĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng từ 'plate' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'platter'

'Plate' thường dùng để chỉ đĩa ăn, còn 'platter' thường dùng để chỉ đĩa lớn hơn, thường dùng để phục vụ nhiều món ăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'plate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plaque', có nghĩa là 'bề mặt phẳng'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'plate' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ đĩa. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ một bộ phận của một thiết bị. Trong địa chất, nó dùng để chỉ một mảng kiến tạo.

Phân tích từ

plate
đĩa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.