Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. physical presence

physical presence

/ˈfɪzɪkəl ˈprɛzəns/
sự hiện diện vật chất

Her physical presence at the meeting was crucial for morale.

Sự hiện diện vật chất của cô ấy tại cuộc họp rất quan trọng đối với tinh thần của mọi người.


chung

Sự có mặt thực tế của một người hoặc vật thể ở một nơi cụ thể, thường liên quan đến sự ảnh hưởng trực tiếp hoặc cảm nhận được.

The artist's physical presence during the exhibition added depth to the experience.

Sự hiện diện vật chất của nghệ sĩ trong triển lãm đã thêm chiều sâu cho trải nghiệm.

In the age of remote work, physical presence in the office is becoming less common.

Trong thời đại làm việc từ xa, sự hiện diện vật chất tại văn phòng đang trở nên ít phổ biến hơn.

Khái niệm này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa sự có mặt trực tiếp và sự liên lạc từ xa.

Cụm từ kết hợp

physical presence is requiredsự hiện diện vật chất là bắt buộclack of physical presencesự thiếu vắng hiện diện vật chất

Từ đồng nghĩa

actual presencebodily presencein-person presence

Từ trái nghĩa

absencevirtual presenceremote presence

Cụm từ liên quan

in-personcụm từ
trực tiếp
virtual presencecụm từ
sự hiện diện ảo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'physical presence' và 'virtual presence'

'Physical presence' nhấn mạnh sự có mặt thực tế, trong khi 'virtual presence' chỉ sự tham gia qua các phương tiện kỹ thuật số.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'physical presence' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt thực tế, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự tương tác trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos' (vật lý), và 'presence' từ tiếng Latinh 'praesentia' (sự có mặt).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'physical presence' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự có mặt trực tiếp so với các phương tiện giao tiếp từ xa.

Phân tích từ

physical
vật chất, thực tế
root
+
presence
sự có mặt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.