Looking up...
This new technology could open up possibilities we haven't even imagined yet.
Công nghệ mới này có thể mở ra những khả năng mà chúng ta thậm chí chưa tưởng tượng nổi.
tạo ra những cơ hội mới hoặc khả năng chưa từng có trước đây
Moving to a bigger city opened up possibilities for her career.
Chuyển đến thành phố lớn hơn đã mở ra những cơ hội mới cho sự nghiệp của cô ấy.
Learning a new language can open up possibilities for travel and work abroad.
Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra những cơ hội du lịch và làm việc ở nước ngoài.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự khởi đầu của những điều mới mẻ hoặc thuận lợi.
Cụm từ 'open up possibilities' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tích cực như 'create', 'expand', 'unlock', hoặc 'broaden'. Ví dụ: 'This course will open up new possibilities for your career.'
Cụm từ này không phù hợp để diễn tả những tình huống tiêu cực hoặc hạn chế. Thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như 'limit options' hoặc 'restrict possibilities'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, chẳng hạn như phát triển cá nhân, kinh doanh, công nghệ, hoặc giáo dục. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của những điều mới mẻ hoặc thuận lợi mà trước đây không tồn tại.