Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open up possibilities

open up possibilities

/ˈoʊpən ʌp ˌpɑsəˈbɪlətiz/
mở ra những cơ hội mới

This new technology could open up possibilities we haven't even imagined yet.

Công nghệ mới này có thể mở ra những khả năng mà chúng ta thậm chí chưa tưởng tượng nổi.


◆ Nghĩa thực sự
khởi đầu những cơ hội hoặc khả năng mới chưa từng có trước đây
¶ Nghĩa đen
mở ra những khả năng
Phân tích nghĩa đen
open upmở ra+possibilitiesnhững khả năng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cánh cửa đang mở ra, hé lộ những con đường hoặc cơ hội mới phía trước.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa chuyển đến một thành phố mới và tìm thấy nhiều cơ hội việc làm hơn trước. Họ nói: 'Chuyển đến đây đã mở ra những khả năng mới cho sự nghiệp của tôi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi sự linh hoạt và thay đổi được coi là tích cực. Nó phản ánh tư duy coi những thay đổi là cơ hội để phát triển, thay vì sự bất ổn.
chung

tạo ra những cơ hội mới hoặc khả năng chưa từng có trước đây

Moving to a bigger city opened up possibilities for her career.

Chuyển đến thành phố lớn hơn đã mở ra những cơ hội mới cho sự nghiệp của cô ấy.

Learning a new language can open up possibilities for travel and work abroad.

Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra những cơ hội du lịch và làm việc ở nước ngoài.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự khởi đầu của những điều mới mẻ hoặc thuận lợi.

Cụm từ kết hợp

open up new possibilitiesmở ra những khả năng mớiopen up endless possibilitiesmở ra vô số khả năngopen up exciting possibilitiesmở ra những khả năng thú vị

Từ đồng nghĩa

create opportunitiesexpand possibilitiesunlock potentialbroaden horizons

Từ trái nghĩa

limit optionsrestrict possibilitiesclose doors

Cụm từ liên quan

open doorscụm từ
mở ra cơ hội hoặc con đường mới
broaden horizonscụm từ
mở rộng tầm nhìn hoặc hiểu biết
unlock potentialcụm từ
khai phá tiềm năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ 'open up possibilities' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tích cực như 'create', 'expand', 'unlock', hoặc 'broaden'. Ví dụ: 'This course will open up new possibilities for your career.'

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không phù hợp để diễn tả những tình huống tiêu cực hoặc hạn chế. Thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như 'limit options' hoặc 'restrict possibilities'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, chẳng hạn như phát triển cá nhân, kinh doanh, công nghệ, hoặc giáo dục. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của những điều mới mẻ hoặc thuận lợi mà trước đây không tồn tại.

Phân tích từ

open up
mở ra, tạo điều kiện cho
phrasal verb
+
possibilities
những khả năng, cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.