Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offside

offside

/ˈɒfˌsaɪd/
vi phạm luật về vị trí ngoài vòng cấm

The referee gave an offside call against the striker.

Trợ lý trọng tài đã phạt vị trí ngoài vòng cấm cho tiền đạo.


chuyên ngành

Trong bóng đá, một tình huống vi phạm luật khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

The forward was caught offside in the 30th minute.

Tiền đạo bị bắt vi phạm luật ngoài vòng cấm ở phút thứ 30.

Luật này được áp dụng để ngăn chặn các tình huống tấn công không công bằng.

Cụm từ kết hợp

offside trapbẫy ngoài vòng cấmoffside ruleluật về vị trí ngoài vòng cấm

Từ đồng nghĩa

out of positionout of bounds

Từ trái nghĩa

onside

Cụm từ liên quan

offside rulecụm từ
luật về vị trí ngoài vòng cấm

Mẹo hay

Lưu ý về luật ngoài vòng cấm

Luật ngoài vòng cấm chỉ áp dụng khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Cầu thủ tấn công không được đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ luật bóng đá.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một vi phạm luật cụ thể.

Phân tích từ

off
ngoài
prefix
+
side
bên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.