Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-allergic

non-allergic

/ˌnɒnəˈlɜːdʒɪk/
không dị ứng

She uses non-allergic shampoo to avoid skin irritation.

Cô ấy dùng xà phòng không dị ứng để tránh kích ứng da.


trang trọng

Không gây phản ứng dị ứng, không gây kích ứng da hoặc các triệu chứng dị ứng khác.

This soap is non-allergic and safe for sensitive skin.

Xà phòng này không dị ứng và an toàn cho da nhạy cảm.

Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc vật liệu không gây dị ứng.

Cụm từ kết hợp

non-allergic soapxà phòng không dị ứngnon-allergic shampooxà phòng tóc không dị ứngnon-allergic detergentbột giặt không dị ứng

Từ đồng nghĩa

hypoallergenicallergy-free

Từ trái nghĩa

allergicirritating

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, không dùng để mô tả người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'allergic' (dị ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, dược phẩm hoặc vật liệu để mô tả tính chất an toàn cho người có da nhạy cảm hoặc dị ứng.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
allergic
dị ứng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.