material misstatement

/məˈtɪəriəl ˌmɪsˈsteɪtmənt/
sai sót trọng yếu

The auditor identified a material misstatement in the financial statements that could mislead investors.

Kiểm toán viên đã phát hiện một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính có thể gây hiểu lầm cho nhà đầu tư.


Luật
trang trọng

Sai sót hoặc thiếu sót trong báo cáo tài chính hoặc tài liệu pháp lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định kinh tế của người sử dụng.

The SEC charged the company with failing to disclose a material misstatement in its quarterly earnings report.

Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ đã buộc tội công ty không tiết lộ một sai sót trọng yếu trong báo cáo thu nhập hàng quý.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán và pháp lý, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm giải trình tài chính.

chuyên ngành

Sai sót nghiêm trọng trong quá trình thu thập, xử lý hoặc trình bày thông tin có thể dẫn đến quyết định sai lầm.

Auditors must evaluate whether any identified misstatements are material, individually or in aggregate.

Kiểm toán viên phải đánh giá xem liệu bất kỳ sai sót nào được phát hiện có phải là trọng yếu hay không, dù riêng lẻ hay tổng hợp.

Trong kiểm toán, 'trọng yếu' thường được xác định dựa trên ngưỡng phần trăm (ví dụ: 5% lợi nhuận trước thuế) hoặc mức độ ảnh hưởng đến quyết định.

Cụm từ kết hợp

material misstatement riskrủi ro sai sót trọng yếudetect material misstatementphát hiện sai sót trọng yếucorrect material misstatementsửa chữa sai sót trọng yếumaterial misstatement in financial statementssai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính

Cụm từ liên quan

going concerncụm từ
giả định hoạt động liên tục
audit opinioncụm từ
ý kiến kiểm toán

Mẹo hay

Phân biệt 'material misstatement' và 'fraud'

Một 'material misstatement' có thể là vô tình (do nhầm lẫn) hoặc cố ý (lừa dối). Nếu sai sót là cố ý nhằm lừa dối, nó trở thành 'fraudulent misstatement' (sai sót gian lận), dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng hơn.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc trọng yếu trong kế toán

Một sai sót được coi là 'trọng yếu' nếu nó có khả năng ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính. Nguyên tắc này được quy định trong các chuẩn mực kế toán như IFRS và GAAP.

Nguồn gốc từ

Combination of 'material' (from Latin *materialis*, meaning 'of matter') and 'misstatement' (from Old French *mesdire*, meaning 'to speak wrongly'). The phrase emerged in accounting and legal contexts in the 20th century to describe errors with significant impact.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính và tài liệu kiểm toán. Không nên nhầm lẫn với 'immaterial misstatement' (sai sót không trọng yếu) hoặc 'error' (lỗi chung chung).

Phân tích từ

material
có tầm quan trọng đáng kể, ảnh hưởng lớn
adjective
+
misstatement
sự trình bày sai lệch thông tin
noun
Từ Điển Anh Việt