logo

/ˈloʊ.ɡoʊ/
biểu tượng thương hiệu

The company's logo appears on all its products.

Biểu tượng thương hiệu của công ty xuất hiện trên tất cả sản phẩm của họ.


trang trọng

Biểu tượng hoặc biểu trưng đồ họa được sử dụng để đại diện cho một thương hiệu, công ty, sản phẩm hoặc tổ chức.

The Nike logo is recognized worldwide.

Biểu tượng thương hiệu của Nike được công nhận trên toàn thế giới.

Thường được thiết kế để truyền tải giá trị, tính chuyên nghiệp và nhận diện thương hiệu.

Cụm từ kết hợp

company logobiểu tượng thương hiệu công tybrand logobiểu tượng thương hiệulogo designthiết kế biểu tượng thương hiệu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Logo thường được sử dụng để đại diện cho một thương hiệu hoặc sản phẩm, không nên nhầm lẫn với các biểu tượng khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logotipos' (literal meaning: 'word sign').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong marketing, thương mại và thiết kế đồ họa.

Từ Điển Anh Việt