Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. loan

loan

/loʊn/
vay tiền

She took out a loan to buy a house.

Cô ấy vay tiền để mua nhà.


Tài chính
trang trọng

Số tiền được vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, phải trả lại với lãi suất trong thời gian nhất định.

The bank approved his loan application.

Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin vay của anh ấy.

Thường liên quan đến các giao dịch tài chính chính thức.

thông thường

Số tiền được cho vay, thường có điều khoản về lãi suất và thời hạn trả nợ.

He needs a loan to start his business.

Anh ấy cần vay tiền để bắt đầu kinh doanh của mình.

Dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Luật
trang trọng

Trong luật, một khoản tiền được cho vay với các điều khoản pháp lý cụ thể.

The loan agreement specifies the repayment terms.

Hợp đồng vay tiền quy định các điều khoản trả nợ.

Dùng trong các văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

loan applicationđơn xin vayloan repaymenttrả nợloan interestlãi vay

Từ đồng nghĩa

creditadvancefinancing

Từ trái nghĩa

repaymentdeposit

Cụm từ liên quan

take out a loancụm từ
vay tiền
loan sharkcụm từ
người cho vay lãi cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'loan' là danh từ, còn 'lend' là động từ. Trong tiếng Việt, 'vay' có thể dùng cho cả hai.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'loan' như động từ trong tiếng Anh, mà dùng 'lend' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lān', có nghĩa là 'cho vay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'loan' thường dùng như danh từ, nhưng cũng có thể dùng như động từ (to loan). Trong tiếng Việt, 'vay' là động từ và danh từ, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Phân tích từ

loan
khoản vay
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.