Looking up...
She took out a loan to buy a house.
Cô ấy vay tiền để mua nhà.
Số tiền được vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, phải trả lại với lãi suất trong thời gian nhất định.
The bank approved his loan application.
Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin vay của anh ấy.
Thường liên quan đến các giao dịch tài chính chính thức.
Số tiền được cho vay, thường có điều khoản về lãi suất và thời hạn trả nợ.
He needs a loan to start his business.
Anh ấy cần vay tiền để bắt đầu kinh doanh của mình.
Dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Trong luật, một khoản tiền được cho vay với các điều khoản pháp lý cụ thể.
The loan agreement specifies the repayment terms.
Hợp đồng vay tiền quy định các điều khoản trả nợ.
Dùng trong các văn bản pháp lý.
Trong tiếng Anh, 'loan' là danh từ, còn 'lend' là động từ. Trong tiếng Việt, 'vay' có thể dùng cho cả hai.
Không nên dùng 'loan' như động từ trong tiếng Anh, mà dùng 'lend' thay vào đó.
Từ tiếng Anh 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lān', có nghĩa là 'cho vay'.
Trong tiếng Anh, 'loan' thường dùng như danh từ, nhưng cũng có thể dùng như động từ (to loan). Trong tiếng Việt, 'vay' là động từ và danh từ, nên cần chú ý ngữ cảnh.