Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. limitation

limitation

/lɪmɪˈteɪʃən/
giới hạn

The contract has a limitation on the number of users.

Hợp đồng có giới hạn về số lượng người dùng.


chung

Giới hạn, sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.

There are limitations to what we can achieve in one day.

Chúng ta có giới hạn về những gì có thể làm được trong một ngày.

Thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi.

Cụm từ kết hợp

have limitationscó giới hạnimpose limitationsáp đặt giới hạnovercome limitationsvượt qua giới hạn

Từ đồng nghĩa

restrictionconstraintrestraintboundaryrestriction

Từ trái nghĩa

unlimitedfreedomunrestrictedinfiniteunbounded

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'limitation' thường dùng để chỉ những hạn chế cụ thể, không dùng để chỉ những hạn chế chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limitatio', có nghĩa là 'sự hạn chế' hoặc 'sự giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, pháp lý.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.