late at night

/leɪt æt naɪt/
khuya

I often work late at night when the house is quiet.

Tôi thường làm việc khuya khi ngôi nhà yên tĩnh.


neutral

thời gian muộn trong đêm, thường sau nửa đêm

She called me late at night to tell me the news.

Cô ấy gọi tôi vào khuya để báo tin.

The store is open late at night during the holiday season.

Cửa hàng mở cửa đến khuya vào mùa lễ.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ sau 10 giờ tối trở đi.

Cụm từ kết hợp

stay up late at nightthức khuyawork late at nightlàm việc khuyago out late at nightđi chơi khuya

Cụm từ liên quan

the dead of nightcụm từ
giữa đêm sâu thẳm, yên tĩnh nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'late at night' nhấn mạnh vào thời điểm muộn trong đêm, thường sau 10 giờ tối. Không nên nhầm lẫn với 'at night' (vào ban đêm) hay 'in the night' (trong đêm).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'late at night' và 'in the night'

'Late at night' chỉ khoảng thời gian muộn trong đêm, trong khi 'in the night' có thể chỉ bất kỳ thời điểm nào trong đêm (kể cả sớm). Ví dụ: 'She woke up in the night' (Cô ấy thức dậy vào lúc nửa đêm) không nhất thiết là 'late at night'.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'late' (muộn) + 'at night' (vào ban đêm) xuất hiện từ thế kỷ 17, thể hiện khái niệm thời gian về đêm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không mang sắc thái trang trọng hay chuyên ngành.

Phân tích từ

late
trễ, muộn
adjective
+
at night
vào ban đêm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt