interpretation
sự giải thíchThe professor gave a detailed interpretation of the poem.
Giáo sư đã giải thích chi tiết về bài thơ đó.
sự giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện
The lawyer provided an interpretation of the contract clause.
Luật sư đã cung cấp một giải thích về điều khoản trong hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật.
sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề
His interpretation of the situation was quite different from mine.
Sự hiểu biết của anh ấy về tình hình hoàn toàn khác với của tôi.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'interpretation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luật hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'interpretation' và 'explanation'
'Interpretation' thường đề cập đến cách giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện, trong khi 'explanation' thường đề cập đến việc giải thích một vấn đề hoặc lý do của một sự kiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích' hoặc 'sự diễn giải'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả cách một người hiểu một vấn đề.