integrate into

/ˈɪntɪɡreɪt ˈɪntu/◆động từ cụm
hòa nhập vào

The company plans to integrate new employees into the team smoothly.

Công ty có kế hoạch hòa nhập nhân viên mới vào nhóm một cách suôn sẻ.


trang trọng

trở thành một phần không thể tách rời của một nhóm, hệ thống hoặc cộng đồng

Immigrants often struggle to integrate into their new society.

Người nhập cư thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào xã hội mới.

The software can integrate into existing IT infrastructure.

Phần mềm có thể tích hợp vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công nghệ hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'hòa nhập', 'tích hợp' hoặc 'sáp nhập' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

integrate into societyhòa nhập vào xã hộiintegrate into a teamhòa nhập vào nhómintegrate into the workforcehòa nhập vào lực lượng lao độngintegrate into existing systemstích hợp vào hệ thống hiện có

Cụm từ liên quan

integrate withđộng từ cụm
tích hợp với nhau (hai hệ thống/mối quan hệ)
integrated intocụm từ
đã được tích hợp/hòa nhập

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'integrate into' và 'integrate with'

'Integrate into' nhấn mạnh sự gia nhập vào một hệ thống/môi trường có sẵn (e.g., 'integrate into a team'), trong khi 'integrate with' nhấn mạnh sự kết nối giữa các thành phần (e.g., 'integrate with existing software').

Quy tắc vàng

Chọn giới từ phù hợp

Dùng 'integrate into' khi nói về việc gia nhập vào một nhóm/hệ thống. Dùng 'integrate with' khi nói về sự kết nối giữa các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ 'integrate' (Latin 'integratus', nghĩa là 'làm cho toàn vẹn') + giới từ 'into'. 'Integrate' xuất phát từ 'integer' (số nguyên, toàn bộ) trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'hòa nhập' hoặc 'trở thành một phần của' thay thế.

Phân tích từ

integrate
làm cho toàn vẹn, hòa nhập
root
+
into
vào bên trong
preposition
Từ Điển Anh Việt