Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. id

id

/aɪ ˈdiː/
căn cước công dân

Please bring your ID when you come to the office.

Vui lòng mang theo căn cước công dân khi đến văn phòng.


thông thường

Tên viết tắt của "identification" (giấy xác minh danh tính), thường dùng để chỉ giấy tờ như căn cước công dân, thẻ căn cước, hoặc thẻ sinh viên.

You need to show your ID to enter the building.

Bạn cần trình giấy tờ xác minh danh tính để vào tòa nhà.

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license" (giấy phép lái xe).

Cụm từ kết hợp

show your IDtrình giấy tờ xác minh danh tínhID cardthẻ căn cước

Từ đồng nghĩa

identificationID cardlicense

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license". Trong tiếng Anh Anh, nó thường dùng để chỉ "identity card". Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của từ "identification" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, "ID" thường dùng để chỉ "driver's license" (giấy phép lái xe). Trong tiếng Anh Anh, nó thường dùng để chỉ "identity card" (thẻ căn cước).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.