humanitarian
"humanitarian"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nhân đạoShe works for a humanitarian organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức nhân đạo.
"humanitarian"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Thuộc về hoặc liên quan đến việc giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc thảm họa.
The country received humanitarian aid after the earthquake.
Quốc gia đó nhận được trợ giúp nhân đạo sau trận động đất.
Thường dùng để mô tả các hoạt động giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức giúp đỡ người khác.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả người
Từ 'humanitarian' không dùng để mô tả người, mà dùng để mô tả các hoạt động hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'humanus' (con người) + hậu tố '-itarian' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các hoạt động giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.