Looking up...
The sky has a beautiful hue of blue at sunset.
Bầu trời có màu sắc đẹp của màu xanh khi hoàng hôn.
Màu sắc đặc trưng của một vật thể, vật liệu hoặc hiện tượng.
The artist mixed different hues of red to create depth in the painting.
Nhà họa sĩ đã trộn nhiều màu đỏ khác nhau để tạo độ sâu trong bức tranh.
Thường được sử dụng để mô tả màu sắc chi tiết hoặc đặc trưng của một vật thể.
Hãy sử dụng 'hue of' khi muốn mô tả màu sắc chi tiết hoặc đặc trưng của một vật thể.
'Hue' chỉ màu sắc cơ bản, 'shade' là màu sắc tối hơn, 'tint' là màu sắc nhẹ hơn.
Từ 'hue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hue', có nghĩa là 'màu sắc'.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế và mô tả các màu sắc chi tiết.