Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hostage

hostage

/ˈhɒstɪdʒ/
con tin

The terrorists took 20 hostages during the bank robbery.

Những kẻ khủng bố đã bắt 20 con tin trong vụ cướp ngân hàng.


trang trọng

người bị bắt giữ như vật thế chấp hoặc để buộc đối phương phải đáp ứng yêu cầu

The government refused to negotiate with the kidnappers holding the hostages.

Chính phủ từ chối đàm phán với những kẻ bắt cóc đang giữ con tin.

Thường dùng trong bối cảnh tội phạm, khủng bố hoặc đàm phán.

Cụm từ kết hợp

take hostagebắt con tinhold hostagegiữ con tinrelease hostagesthả con tin

Từ đồng nghĩa

captiveprisoner

Từ trái nghĩa

captorkidnapper

Mẹo hay

Phân biệt 'hostage' và 'prisoner'

'Hostage' ám chỉ người bị giữ để đổi lấy lợi ích (tiền, quyền lực), trong khi 'prisoner' chỉ người bị tước quyền tự do do phạm tội hoặc chiến tranh. Ví dụ: 'The soldiers were prisoners of war' (Họ là tù binh chiến tranh), không phải 'hostages'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'hostage'

Dùng động từ 'take', 'hold', 'release' + 'hostage' (số ít) hoặc 'hostages' (số nhiều). Không dùng 'a hostage' trong ngữ cảnh tội phạm trừ khi có tính cụ thể: 'The kidnappers took a hostage' (chỉ 1 người).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hostage', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ostage' (thế kỷ 12), xuất phát từ tiếng Latin 'obses' nghĩa là 'con tin' hoặc 'vật thế chấp'. Ban đầu chỉ người bị giao nộp để đảm bảo thực thi hiệp ước.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người bị giam giữ trong tù (dùng 'prisoner') hoặc nạn nhân của bắt cóc thông thường (dùng 'victim'). Thuật ngữ này thường liên quan đến động cơ chính trị, tống tiền hoặc đàm phán.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.