Looking up...
The train halted suddenly at the station.
Tàu hỏa đã dừng lại đột ngột tại ga.
Dừng lại hoặc ngừng hoạt động
The negotiations were halted due to disagreements.
Các cuộc đàm phán đã bị dừng lại vì những bất đồng.
Thường dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động hoặc quá trình.
Dùng 'halted' khi muốn nhấn mạnh việc dừng hoàn toàn một quá trình.
Từ gốc tiếng Anh 'halt', có nghĩa là dừng lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.