Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. halted

halted

/hɔːltɪd/
dừng lại

The train halted suddenly at the station.

Tàu hỏa đã dừng lại đột ngột tại ga.


trang trọng

Dừng lại hoặc ngừng hoạt động

The negotiations were halted due to disagreements.

Các cuộc đàm phán đã bị dừng lại vì những bất đồng.

Thường dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

halted abruptlydừng lại đột ngộthalted progresstiến độ bị dừng lại

Từ đồng nghĩa

stoppedpausedceased

Từ trái nghĩa

continuedresumedstarted

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'halted' khi muốn nhấn mạnh việc dừng hoàn toàn một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'halt', có nghĩa là dừng lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.