grocery

/ˈɡroʊsəri/

"grocery"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cửa hàng bán hàng tươi

I need to go to the grocery store to buy some milk.

Tôi cần đi siêu thị mua sữa.


"grocery"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Cửa hàng bán hàng tươi, thực phẩm và các sản phẩm gia đình.

She works at a grocery store near her house.

Cô ấy làm việc tại một cửa hàng bán hàng tươi gần nhà.

Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ thực phẩm và hàng gia đình.

Cụm từ kết hợp

grocery storecửa hàng bán hàng tươigrocery shoppingmua sắm hàng tươi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

grocery listcụm từ
danh sách mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'grocery' thường dùng để chỉ cửa hàng bán hàng tươi, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể dùng để chỉ các mặt hàng bán trong cửa hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'grocery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grosserie' (hàng hóa lớn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'grocery' thường dùng để chỉ cửa hàng bán hàng tươi, còn trong tiếng Anh Anh, 'grocery' có thể dùng để chỉ các mặt hàng bán trong cửa hàng như thực phẩm và hàng gia đình.

Từ Điển Anh Việt