graduate
tốt nghiệpShe graduated from university last year.
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Tốt nghiệp một chương trình học hoặc một cấp học.
He graduated with honors.
Anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu.
Thường dùng để chỉ hoàn thành một khóa học hoặc chương trình giáo dục.
Người đã tốt nghiệp từ một trường học hoặc chương trình học.
Many graduates struggle to find jobs.
Nhiều người tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
Dùng để chỉ một cá nhân đã hoàn thành một chương trình học.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'graduate' có thể là động từ hoặc danh từ, và ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.
Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'Graduate' có thể là danh từ (người tốt nghiệp) hoặc động từ (tốt nghiệp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'graduate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'graduatus', nghĩa là 'được cấp bằng cấp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'graduate' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ người đã tốt nghiệp.