Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give someone a heads up

give someone a heads up

/ɡɪv sʌmˈwʌn ə ˈhɛdz ʌp/
báo trước cho ai

Can you give me a heads up before the meeting?

Bạn có thể báo trước cho tôi trước khi họp không?


◆ Nghĩa thực sự
Thông báo trước cho ai về một sự kiện, thay đổi hoặc thông tin quan trọng để họ có thể chuẩn bị hoặc phản ứng phù hợp.
¶ Nghĩa đen
Cho ai một cái đầu lên
Phân tích nghĩa đen
givecho+someoneai đó+a heads upmột cái đầu lên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái đầu được nâng lên để nhìn xa hơn, tượng trưng cho việc nhận thông tin trước để chuẩn bị.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn có thể nói: 'I'll give you a heads up about the upcoming changes.' để thông báo trước về những thay đổi sắp tới.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thông báo trước một thông tin quan trọng.
thông thường

Thông báo trước cho ai về một sự kiện, thay đổi hoặc thông tin quan trọng để họ có thể chuẩn bị hoặc phản ứng phù hợp.

I'll give you a heads up about the upcoming deadline.

Tôi sẽ báo trước cho bạn về hạn nộp sắp tới.

She gave me a heads up that the project was delayed.

Cô ấy đã báo trước cho tôi rằng dự án bị trì hoãn.

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo trước một thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

give a heads upbáo trướcget a heads upnhận thông báo trước

Từ đồng nghĩa

inform someone in advancewarn someone ahead of timenotify someone beforehand

Từ trái nghĩa

keep someone in the darksurprise someone

Cụm từ liên quan

keep someone in the darkthành ngữ
giấu giếm thông tin
drop a hintcụm từ
nêu ý

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng thành ngữ này trong môi trường làm việc để thông báo trước một thay đổi hoặc sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Chọn từ 'heads up' thay vì từ khác như 'warning' hoặc 'notification' để giữ ý nghĩa chính xác của thành ngữ.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo trước một thông tin quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp để thông báo trước một sự kiện hoặc thay đổi.

Phân tích từ

give
cho
root
+
someone
ai đó
root
+
a heads up
thông báo trước
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.