Looking up...
Can you give me a heads up before the meeting?
Bạn có thể báo trước cho tôi trước khi họp không?
Thông báo trước cho ai về một sự kiện, thay đổi hoặc thông tin quan trọng để họ có thể chuẩn bị hoặc phản ứng phù hợp.
I'll give you a heads up about the upcoming deadline.
Tôi sẽ báo trước cho bạn về hạn nộp sắp tới.
She gave me a heads up that the project was delayed.
Cô ấy đã báo trước cho tôi rằng dự án bị trì hoãn.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo trước một thông tin quan trọng.
Bạn có thể sử dụng thành ngữ này trong môi trường làm việc để thông báo trước một thay đổi hoặc sự kiện quan trọng.
Chọn từ 'heads up' thay vì từ khác như 'warning' hoặc 'notification' để giữ ý nghĩa chính xác của thành ngữ.
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo trước một thông tin quan trọng.
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp để thông báo trước một sự kiện hoặc thay đổi.