freeze
đóng băngThe water will freeze if the temperature drops below zero.
Nước sẽ đóng băng nếu nhiệt độ hạ xuống dưới 0 độ.
Làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng.
She froze the vegetables to preserve them.
Cô ấy đóng băng các loại rau để bảo quản chúng.
Thường được sử dụng với các thực phẩm để bảo quản.
Làm cho một hệ thống hoặc quá trình ngừng hoạt động.
The system froze during the update.
Hệ thống bị đóng băng trong quá trình cập nhật.
Trong lĩnh vực công nghệ, có nghĩa là hệ thống không phản hồi.
Làm cho một người hoặc một tình huống trở nên cứng đờ, không thể di chuyển hoặc nói được.
I froze when I saw the police officer.
Tôi cứng đờ khi nhìn thấy cảnh sát.
Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi hoặc bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'freeze' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'freeze' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hệ thống không phản hồi. Ví dụ: 'The computer froze during the installation.'
Quy tắc vàng
Sử dụng 'freeze' với các thực phẩm
Khi sử dụng 'freeze' với các thực phẩm, nó thường được sử dụng với động từ 'to' hoặc 'up'. Ví dụ: 'She froze the vegetables to preserve them.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'freeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fresan', có nghĩa là 'làm cho lạnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'freeze' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một vật thể trở nên cứng và lạnh như băng. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là hệ thống không phản hồi.