founder

/ˈfaʊndər/
người sáng lập

She is the founder of a successful tech startup.

Cô ấy là người sáng lập một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.


trang trọng

Người đã thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc dự án.

The founder of the charity dedicated his life to helping the poor.

Người sáng lập tổ chức từ thiện đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.

Thường dùng để chỉ người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Cụm từ kết hợp

founder and CEOngười sáng lập và CEOfounder's visiontầm nhìn của người sáng lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

founder's syndromecụm từ
tình trạng người sáng lập không thể nhường quyền lãnh đạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với từ 'founder' (người sáng lập) với 'founder' (người chìm đắm, từ tiếng Anh cổ).

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Người sáng lập là người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'founder' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fonder', có nghĩa là 'để nền móng' hoặc 'thành lập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tổ chức.

Phân tích từ

found
để nền móng, thành lập
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt