Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forty

forty

/ˈfɔːr.ti/

"forty"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bốn mươi

She has forty apples in her basket.

Cô ấy có bốn mươi quả táo trong giỏ.


"forty"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Số bốn mươi, một số nguyên nằm giữa ba mươi chín và bốn mươi một.

There are forty students in the classroom.

Có bốn mươi học sinh trong lớp học.

Số bốn mươi thường được sử dụng trong việc đếm, tính toán và biểu thị số lượng.

Cụm từ kết hợp

forty yearsbốn mươi nămforty minutesbốn mươi phút

Từ đồng nghĩa

40

Cụm từ liên quan

forty winkscụm từ
ngủ một lúc ngắn

Mẹo hay

Sử dụng số bốn mươi

Số bốn mươi thường được sử dụng để biểu thị số lượng hoặc tuổi tác. Ví dụ: 'Cô ấy bốn mươi tuổi.' hoặc 'Có bốn mươi quả táo trong giỏ.'

Nguồn gốc từ

Từ 'forty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feowertig', có liên quan đến từ 'four' (bốn) và 'ty' (mười).

Ghi chú sử dụng

Số bốn mươi thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng, tính toán thời gian hoặc biểu thị tuổi tác.

Phân tích từ

forty
bốn mươi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.