Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finding

finding

/ˈfaɪndɪŋ/

"finding"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kết quả tìm kiếm hoặc phát hiện

The scientists made an important finding about climate change.

Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.


"finding"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Kết quả hoặc phát hiện được từ quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu.

The police made a crucial finding in the investigation.

Cảnh sát đã có một phát hiện quan trọng trong cuộc điều tra.

Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, pháp lý hoặc điều tra.

thông thường

Điều được phát hiện hoặc nhận thấy trong quá trình làm việc.

She had a surprising finding while cleaning the attic.

Cô ấy đã phát hiện ra điều bất ngờ khi dọn sạch lầu mái.

Có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

make a findingđưa ra kết luậnkey findingkết quả quan trọngmajor findingkết quả chính

Từ đồng nghĩa

discoveryresultconclusionobservation

Từ trái nghĩa

lossfailureignorance

Cụm từ liên quan

come to a findingcụm từ
đưa ra kết luận
based on the findingscụm từ
dựa trên kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'finding' thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, pháp lý hoặc điều tra, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh tương tự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'finding' và 'discovery'

'Finding' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu, trong khi 'discovery' thường được sử dụng để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó mới hoặc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'finding' bắt nguồn từ động từ 'find' (tìm thấy) và hậu tố '-ing' (để chỉ quá trình hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'finding' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'phát hiện' hoặc 'kết quả'.

Phân tích từ

find
tìm thấy
root
+
-ing
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.