Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. financial plan

financial plan

/ˌfaɪnənʃəl plæn/
kế hoạch tài chính

A good financial plan helps you achieve your long-term goals.

Một kế hoạch tài chính tốt giúp bạn đạt được mục tiêu dài hạn của mình.


Tài chính
trang trọng

Một kế hoạch chi tiết về thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư trong một thời gian nhất định, thường được lập để đạt được các mục tiêu tài chính.

She created a financial plan to save for her retirement.

Cô ấy đã lập một kế hoạch tài chính để tiết kiệm cho khi nghỉ hưu.

Kế hoạch tài chính thường bao gồm các mục tiêu cụ thể, kế hoạch chi tiêu, và chiến lược đầu tư.

Cụm từ kết hợp

create a financial planlập kế hoạch tài chínhlong-term financial plankế hoạch tài chính dài hạnpersonal financial plankế hoạch tài chính cá nhân

Từ đồng nghĩa

financial strategybudget planinvestment plan

Cụm từ liên quan

financial goalcụm từ
mục tiêu tài chính
financial advisorcụm từ
cố vấn tài chính

Mẹo hay

Lưu ý khi lập kế hoạch tài chính

Hãy đánh giá chính xác thu nhập và chi tiêu của bạn trước khi lập kế hoạch.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kế hoạch tài chính nên được cập nhật định kỳ để phù hợp với tình hình thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'financial' (tài chính) và 'plan' (kế hoạch), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Kế hoạch tài chính thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính cá nhân và doanh nghiệp để quản lý tiền bạc hiệu quả.

Phân tích từ

financial
tài chính
root
+
plan
kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.